THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
793.319519 HUW
탈춤
: 채희완 글 ; 김문호 사진
채, 희완.
대원사,
1992
ISBN: 8936901206
서울 :
133p. : 삽도 ; 21cm
kor
Nghệ thuật dân gian
Múa dân gian.
Sách ảnh
Múa.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19894
DDC
793.319519
Tác giả CN
채, 희완.
Nhan đề
탈춤 / : 채희완 글 ; 김문호 사진
Thông tin xuất bản
서울 :대원사,1992
Mô tả vật lý
133p. :삽도 ;21cm
Thuật ngữ chủ đề
Nghệ thuật dân gian-
Múa-
Sách ảnh-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Múa dân gian.
Từ khóa tự do
Sách ảnh
Từ khóa tự do
Nghệ thuật dân gian
Từ khóa tự do
Múa.
Tác giả(bs) CN
Hui, Wan.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039335
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19894
002
1
004
29440
008
090318s1992 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8936901206
035
[ ]
|a
1456412457
039
[ ]
|a
20241130095938
|b
idtocn
|c
20090318000000
|d
hangctt
|y
20090318000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
793.319519
|b
HUW
090
[ ]
|a
793.319519
|b
HUW
100
[0 ]
|a
채, 희완.
245
[1 0]
|a
탈춤 / :
|b
채희완 글 ; 김문호 사진
260
[ ]
|a
서울 :
|b
대원사,
|c
1992
300
[ ]
|a
133p. :
|b
삽도 ;
|c
21cm
504
[ ]
|a
참고문헌 :
|b
p.[134]
650
[1 7]
|a
Nghệ thuật dân gian
|x
Múa
|x
Sách ảnh
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Múa dân gian.
653
[0 ]
|a
Sách ảnh
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật dân gian
653
[0 ]
|a
Múa.
700
[0 ]
|a
Hui, Wan.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039335
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039335
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039335
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng