THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.784 JES
나는 이렇게 살아가련다
: 정인성 글모음
정, 인성.
둥지 ,
1998.
ISBN: 8943500262
서울 :
280 p. ; 23 cm.
kor
Văn học Hàn Quốc
Tạp văn.
문학.
수필
Văn học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19916
DDC
895.784
Tác giả CN
정, 인성.
Nhan đề
나는 이렇게 살아가련다: 정인성 글모음 / 정인성 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :둥지 ,1998.
Mô tả vật lý
280 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Hàn Quốc-
Tạp văn-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tạp văn.
Từ khóa tự do
문학.
Từ khóa tự do
수필
Từ khóa tự do
Văn học.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Jeon, Gin Seong.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039867
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19916
002
1
004
29463
008
090325s1998 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8943500262
035
[ ]
|a
1456398810
039
[ ]
|a
20241201182546
|b
idtocn
|c
20090325000000
|d
hangctt
|y
20090325000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.784
|b
JES
090
[ ]
|a
895.784
|b
JES
100
[0 ]
|a
정, 인성.
245
[1 0]
|a
나는 이렇게 살아가련다:
|b
정인성 글모음 /
|c
정인성 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
둥지 ,
|c
1998.
300
[ ]
|a
280 p. ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Văn học Hàn Quốc
|x
Tạp văn
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Tạp văn.
653
[0 ]
|a
문학.
653
[0 ]
|a
수필
653
[0 ]
|a
Văn học.
700
[0 ]
|a
Jeon, Gin Seong.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000039867
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0