TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The illustrated dictionary of electronics

The illustrated dictionary of electronics

 McGraw-Hill, c2001 ISBN: 0071372369
 8th ed. New York : 791, [11] p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:200
LCC TK7804
DDC 621.38103
Tác giả CN Gibilisco, Stan.
Nhan đề The illustrated dictionary of electronics / Stan Gibilisco, editor-in-chief.
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản New York :McGraw-Hill,c2001
Mô tả vật lý 791, [11] p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Electronics-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Thiết bị điện tử-Từ điển.
Từ khóa tự do Điện tử
Từ khóa tự do Từ điển kĩ thuật
Từ khóa tự do Thiết bị điện tử
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006342-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001200
0021
004202
005202103291048
008031210s2001 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0071372369
039[ ] |a 20250604213139 |b lovanduc |c 20241209100007 |d idtocn |y 20031210000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a TK7804 |b .G497 2001
082[0 4] |a 621.38103 |2 21 |b GIB
100[1 ] |a Gibilisco, Stan.
245[1 4] |a The illustrated dictionary of electronics / |c Stan Gibilisco, editor-in-chief.
250[ ] |a 8th ed.
260[ ] |a New York : |b McGraw-Hill, |c c2001
300[ ] |a 791, [11] p. : |b ill. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [793]).
650[1 0] |a Electronics |v Dictionaries.
650[1 7] |a Thiết bị điện tử |v Từ điển.
653[0 ] |a Điện tử
653[0 ] |a Từ điển kĩ thuật
653[0 ] |a Thiết bị điện tử
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000006342-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006343 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006343
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000006342 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000006342
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng