THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
914.36 HAU
Ästerreich
Hausner, Ernst.
J&V,
1986.
ISBN: 3854311338
Wien :
251tr. ; 30 cm.
Deutsch
Du lịch
Đất nước học.
Đất nước.
Thiên nhiên.
Con người.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20076
DDC
914.36
Tác giả CN
Hausner, Ernst.
Nhan đề
Ästerreich / Ernst Hausner.
Thông tin xuất bản
Wien :J&V,1986.
Mô tả vật lý
251tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Đất nước-
Con người-
Đức-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Đất nước học.
Từ khóa tự do
Du lịch
Từ khóa tự do
Đất nước.
Từ khóa tự do
Thiên nhiên.
Từ khóa tự do
Con người.
Địa chỉ
200K. NN Đức(1): 000036335
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20076
002
1
004
29626
008
070620s1986 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3854311338
035
[ ]
|a
1456373948
039
[ ]
|a
20241129090916
|b
idtocn
|c
20070620000000
|d
hangctt
|y
20070620000000
|z
cuckt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
914.36
|b
HAU
090
[ ]
|a
914.36
|b
HAU
100
[1 ]
|a
Hausner, Ernst.
245
[1 0]
|a
Ästerreich /
|c
Ernst Hausner.
260
[ ]
|a
Wien :
|b
J&V,
|c
1986.
300
[ ]
|a
251tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Du lịch
|x
Đất nước
|x
Con người
|z
Đức
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Đất nước học.
653
[0 ]
|a
Du lịch
653
[0 ]
|a
Đất nước.
653
[0 ]
|a
Thiên nhiên.
653
[0 ]
|a
Con người.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(1): 000036335
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000036335
1
K. NN Đức
#1
000036335
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng