TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
College Mathematics for Technology

College Mathematics for Technology

 Prentice Hall, 2001 ISBN: 0130861073
 5th ed. Ohio : 1039 p. : pictures,... ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:20098
DDC 512.1
Tác giả CN Cleaves, Cheryl.
Nhan đề College Mathematics for Technology / Cheryl Cleaves, Margie Hobbs, Paul Dudenheffer.
Lần xuất bản 5th ed.
Thông tin xuất bản Ohio :Prentice Hall,2001
Mô tả vật lý 1039 p. :pictures,... ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Mathematics
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Đại số-TVĐHHN
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Đại số
Tác giả(bs) CN Dudenheffer, Paul.
Tác giả(bs) CN Hobbs, Margie.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000036846
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120098
0021
00429649
005202103221618
008070828s2001 ohu eng
0091 0
020[ ] |a 0130861073
035[ ] |a 1456361479
035[# #] |a 1083169826
039[ ] |a 20241209000342 |b idtocn |c 20210322161854 |d anhpt |y 20070828000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ohu
082[0 4] |a 512.1 |b CLE
100[1 ] |a Cleaves, Cheryl.
245[1 0] |a College Mathematics for Technology / |c Cheryl Cleaves, Margie Hobbs, Paul Dudenheffer.
250[ ] |a 5th ed.
260[ ] |a Ohio : |b Prentice Hall, |c 2001
300[ ] |a 1039 p. : |b pictures,... ; |c 28 cm.
650[0 0] |a Mathematics
650[1 7] |a Toán học |x Đại số |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Toán học
653[0 ] |a Đại số
700[1 ] |a Dudenheffer, Paul.
700[1 ] |a Hobbs, Margie.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000036846
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000036846 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000036846
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng