TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Master handbook of video production

Master handbook of video production

 McGraw-Hill, 2002 ISBN: 0071382461
 New York ; xx, 407 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:201
LCC TK6642
DDC 778.59
Nhan đề Master handbook of video production / Jerry C. Whitaker, editor.
Thông tin xuất bản New York ;London :McGraw-Hill,2002
Mô tả vật lý xx, 407 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Television-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề Video recording-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề Video-Sản xuất-Sổ tay-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Từ khóa tự do Ghi hình
Tác giả(bs) CN Whitaker, Jerry C.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004002
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/toc/mh023/2002284550.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001201
0021
004203
005202105191502
008031210s2002 nyu eng
0091 0
015[ ] |a GBA1-V3788
020[ ] |a 0071382461
039[ ] |a 20250604213140 |b lovanduc |c 20241208222210 |d idtocn |y 20031210000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lccopycat
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a TK6642 |b .M3655 2002
082[0 4] |a 778.59 |2 21 |b MAS
245[0 0] |a Master handbook of video production / |c Jerry C. Whitaker, editor.
260[ ] |a New York ; |a London : |b McGraw-Hill, |c 2002
300[ ] |a xx, 407 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[1 0] |a Television |v Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a Video recording |v Handbooks, manuals, etc.
650[1 7] |a Video |x Sản xuất |v Sổ tay |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kỹ thuật
653[0 ] |a Ghi hình
700[1 ] |a Whitaker, Jerry C.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000004002
856[4 1] |3 Table of contents |u http://www.loc.gov/catdir/toc/mh023/2002284550.html
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004002 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004002
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng