TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
뜻으로 읽는 한국어사전

뜻으로 읽는 한국어사전

 문학사상사 , 2002. ISBN: 8970124543
 서울 : 317 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20102
DDC 400
Tác giả CN 이, 어령.
Nhan đề 뜻으로 읽는 한국어사전 / 이어령.
Thông tin xuất bản 서울 :문학사상사 ,2002.
Mô tả vật lý 317 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Giải nghĩa-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giải nghĩa.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Tác giả(bs) CN Lee, Oh Young.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040336
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120102
0021
00429653
008090326s2002 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8970124543
035[ ] |a 1456405497
039[ ] |a 20241130085049 |b idtocn |c 20090326000000 |d hangctt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 400 |b LEY
090[ ] |a 400 |b LEY
100[0 ] |a 이, 어령.
245[1 0] |a 뜻으로 읽는 한국어사전 / |c 이어령.
260[ ] |a 서울 : |b 문학사상사 , |c 2002.
300[ ] |a 317 p. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Giải nghĩa |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Giải nghĩa.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
700[0 ] |a Lee, Oh Young.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040336
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040336 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040336
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng