THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.71 HEY
한국어 발음 교육론 = Teaching pronunciation of Korean as a foreign language
허, 용.
박이정,
2006.
ISBN: 8978788777
서울 :
389 p. : 삽화, 악보 ; 25 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Giảng dạy tiếng Hàn Quốc
Pháp âm.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20112
DDC
495.71
Tác giả CN
허, 용.
Nhan đề
한국어 발음 교육론 = Teaching pronunciation of Korean as a foreign language / 허용, 김선정 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :박이정,2006.
Mô tả vật lý
389 p. :삽화, 악보 ;25 cm.
Phụ chú
권말부록으로 "바른소리 CD", "표준어 규정 (문교부 고시 제88-2호, 1988 . 1. 19) 제2부(표준 발음법)" 수록.
Phụ chú
참고문헌: p. [381]-384, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Phát âm-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy tiếng Hàn Quốc-
Phát âm-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Giảng dạy tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Pháp âm.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Heo, Yong.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000038845-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20112
002
1
004
29663
008
090326s2006 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8978788777
035
[ ]
|a
1456404471
039
[ ]
|a
20241202154355
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hangctt
|y
20090326000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.71
|b
HEY
090
[ ]
|a
495.71
|b
HEY
100
[0 ]
|a
허, 용.
245
[1 0]
|a
한국어 발음 교육론 = Teaching pronunciation of Korean as a foreign language /
|c
허용, 김선정 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
박이정,
|c
2006.
300
[ ]
|a
389 p. :
|b
삽화, 악보 ;
|c
25 cm.
500
[ ]
|a
권말부록으로 "바른소리 CD", "표준어 규정 (문교부 고시 제88-2호, 1988 . 1. 19) 제2부(표준 발음법)" 수록.
500
[ ]
|a
참고문헌: p. [381]-384, 색인수록.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Phát âm
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Giảng dạy tiếng Hàn Quốc
|x
Phát âm
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Giảng dạy tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Pháp âm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
700
[0 ]
|a
Heo, Yong.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000038845-6
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038846
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000038846
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000038845
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000038845
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng