TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
언문세설

언문세설 : 고종석 산문집

 열림원, 1999 ISBN: 8970631984
 서울 : 199 p. ; 23 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:20116
DDC 495.7
Tác giả CN 고, 종석.
Nhan đề 언문세설 : 고종석 산문집 / 고종석 지음
Thông tin xuất bản 서울 :열림원,1999
Mô tả vật lý 199 p. ;23 cm
Phụ chú 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Thuật ngữ chủ đề 듀이십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề 한국십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Hệ thống thập phân-Phân loại thập phân-Dewey-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 듀이십진분류법.
Từ khóa tự do 한국십진분류법.
Từ khóa tự do Dewey.
Từ khóa tự do Phân loại thập phân.
Từ khóa tự do Hệ thống thập phân.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Go, Jong Seok
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038901
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120116
0021
00429667
008090327s1999 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8970631984
035[ ] |a 1456408099
039[ ] |a 20241201180410 |b idtocn |c 20181218155816 |d tult |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b GOS
090[ ] |a 495.7 |b GOS
100[0 ] |a 고, 종석.
245[1 0] |a 언문세설 : |b 고종석 산문집 / |c 고종석 지음
260[ ] |a 서울 : |b 열림원, |c 1999
300[ ] |a 199 p. ; |c 23 cm
500[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
650[0 0] |a 듀이십진분류법.
650[0 0] |a 한국십진분류법.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Hệ thống thập phân |x Phân loại thập phân |x Dewey |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 듀이십진분류법.
653[0 ] |a 한국십진분류법.
653[0 ] |a Dewey.
653[0 ] |a Phân loại thập phân.
653[0 ] |a Hệ thống thập phân.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[0 ] |a Go, Jong Seok
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038901
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038901 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038901
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng