THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.75 NAS
한국어용법핸드북
: 남영신의
남, 영신.
모멘토,
2005.
ISBN: 8991136087
서울 :
671 p. ; 20 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20118
DDC
495.75
Tác giả CN
남, 영신.
Nhan đề
한국어용법핸드북 : 남영신의 / 남영신.
Thông tin xuất bản
서울 :모멘토,2005.
Mô tả vật lý
671 p. ;20 cm.
Phụ chú
관제 : 틀리기 쉬운 기본 단어 600여 개와 문장 부호.
Phụ chú
색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Nam, Young Sin
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000038905-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20118
002
1
004
29669
008
090327s2005 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8991136087
035
[ ]
|a
1456401916
039
[ ]
|a
20241202155412
|b
idtocn
|c
20090327000000
|d
hangctt
|y
20090327000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.75
|b
NAS
090
[ ]
|a
495.75
|b
NAS
100
[0 ]
|a
남, 영신.
245
[1 0]
|a
한국어용법핸드북 :
|b
남영신의 /
|c
남영신.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
모멘토,
|c
2005.
300
[ ]
|a
671 p. ;
|c
20 cm.
500
[ ]
|a
관제 : 틀리기 쉬운 기본 단어 600여 개와 문장 부호.
500
[ ]
|a
색인수록.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
700
[0 ]
|a
Nam, Young Sin
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000038905-6
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038906
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000038906
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000038905
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000038905
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng