TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어용법핸드북

한국어용법핸드북 : 남영신의

 모멘토, 2005. ISBN: 8991136087
 서울 : 671 p. ; 20 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20118
DDC 495.75
Tác giả CN 남, 영신.
Nhan đề 한국어용법핸드북 : 남영신의 / 남영신.
Thông tin xuất bản 서울 :모멘토,2005.
Mô tả vật lý 671 p. ;20 cm.
Phụ chú 관제 : 틀리기 쉬운 기본 단어 600여 개와 문장 부호.
Phụ chú 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Nam, Young Sin
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038905-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120118
0021
00429669
008090327s2005 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8991136087
035[ ] |a 1456401916
039[ ] |a 20241202155412 |b idtocn |c 20090327000000 |d hangctt |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b NAS
090[ ] |a 495.75 |b NAS
100[0 ] |a 남, 영신.
245[1 0] |a 한국어용법핸드북 : |b 남영신의 / |c 남영신.
260[ ] |a 서울 : |b 모멘토, |c 2005.
300[ ] |a 671 p. ; |c 20 cm.
500[ ] |a 관제 : 틀리기 쉬운 기본 단어 600여 개와 문장 부호.
500[ ] |a 색인수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[0 ] |a Nam, Young Sin
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038905-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038906 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000038906
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038905 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038905
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng