THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 KUG
국어 어문 규정집
대한교과서,
1994.
ISBN: 8937800853
서울 :
5260 p. : 삽도 ; 23 cm
kor
Tiếng Hàn Quốc
Ngữ âm
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
20119
DDC
495.7
Tác giả TT
Ministry of Education
Nhan đề
국어 어문 규정집 / [교육부 편].
Thông tin xuất bản
서울 :대한교과서,1994.
Mô tả vật lý
5260 p. :삽도 ;23 cm
Phụ chú
관제 : 문교부 고시.문화부 공고
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ âm-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ âm
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000038920
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000038921, 000043396
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20119
002
1
004
29670
005
202008171630
008
090327s1994 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8937800853
035
[ ]
|a
1456397763
035
[# #]
|a
1083195008
039
[ ]
|a
20241202115729
|b
idtocn
|c
20200817163036
|d
tult
|y
20090327000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
KUG
110
[ ]
|a
Ministry of Education
245
[1 0]
|a
국어 어문 규정집 /
|c
[교육부 편].
260
[ ]
|a
서울 :
|b
대한교과서,
|c
1994.
300
[ ]
|a
5260 p. :
|b
삽도 ;
|c
23 cm
500
[ ]
|a
관제 : 문교부 고시.문화부 공고
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ âm
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ âm
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000038920
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000038921, 000043396
890
[ ]
|a
3
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043396
3
K. NN Hàn Quốc
#1
000043396
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000038921
2
K. NN Hàn Quốc
#2
000038921
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000038920
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000038920
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng