TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어 어문 규정집

국어 어문 규정집

 대한교과서, 1994. ISBN: 8937800853
 서울 : 5260 p. : 삽도 ; 23 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:20119
DDC 495.7
Tác giả TT Ministry of Education
Nhan đề 국어 어문 규정집 / [교육부 편].
Thông tin xuất bản 서울 :대한교과서,1994.
Mô tả vật lý 5260 p. :삽도 ;23 cm
Phụ chú 관제 : 문교부 고시.문화부 공고
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ âm-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do Ngữ âm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000038920
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038921, 000043396
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120119
0021
00429670
005202008171630
008090327s1994 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8937800853
035[ ] |a 1456397763
035[# #] |a 1083195008
039[ ] |a 20241202115729 |b idtocn |c 20200817163036 |d tult |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b KUG
110[ ] |a Ministry of Education
245[1 0] |a 국어 어문 규정집 / |c [교육부 편].
260[ ] |a 서울 : |b 대한교과서, |c 1994.
300[ ] |a 5260 p. : |b 삽도 ; |c 23 cm
500[ ] |a 관제 : 문교부 고시.문화부 공고
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ âm |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a Ngữ âm
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000038920
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038921, 000043396
890[ ] |a 3 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043396 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000043396
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038921 2 K. NN Hàn Quốc
#2 000038921
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000038920 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000038920
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng