TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어한무릎공부

국어한무릎공부

 성안당 , 2005 ISBN: 8931571593
 고양 : 555 p. ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20124
DDC 495.7
Tác giả CN 남, 영신.
Nhan đề 국어한무릎공부 / 남영신 지음.
Thông tin xuất bản 고양 :성안당 ,2005
Mô tả vật lý 555 p. ;26 cm.
Phụ chú 표지관제: 나의 한국어 실력 향상 프로그램.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Nghiên cứu ngôn ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghiên cứu ngôn ngữ
Từ khóa tự do Học tiếng Hàn
Từ khóa tự do Korean skills program.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Nam,Young Sin
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038949
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120124
0021
00429675
008090327s2005 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8931571593
035[ ] |a 1456405730
039[ ] |a 20241129164721 |b idtocn |c 20090327000000 |d hangctt |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b NAS
090[ ] |a 495.7 |b NAS
100[0 ] |a 남, 영신.
245[1 0] |a 국어한무릎공부 / |c 남영신 지음.
260[ ] |a 고양 : |b 성안당 , |c 2005
300[ ] |a 555 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a 표지관제: 나의 한국어 실력 향상 프로그램.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Nghiên cứu ngôn ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghiên cứu ngôn ngữ
653[0 ] |a Học tiếng Hàn
653[0 ] |a Korean skills program.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Nam,Young Sin
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038949
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038949 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038949
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng