TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
외국인을 위한 한국어 수업 대화 분석

외국인을 위한 한국어 수업 대화 분석

 커뮤니케이션북스 , 2006. ISBN: 8984995762
 서울 : 279 p. : 도표 ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20142
DDC 495.78
Tác giả CN 지, 은이
Nhan đề 외국인을 위한 한국어 수업 대화 분석 / 지은이: 진제희.
Thông tin xuất bản 서울 :커뮤니케이션북스 ,2006.
Mô tả vật lý 279 p. :도표 ;24 cm.
Phụ chú 권말부록 수록.
Phụ chú 참고문헌: p. 237-248, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giao tiếp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng giao tiếp
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038892
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120142
0021
00429695
008090330s2006 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8984995762
035[ ] |a 1456379965
039[ ] |a 20241130090916 |b idtocn |c 20090330000000 |d hangctt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b CHI
090[ ] |a 495.78 |b CHI
100[0 ] |a 지, 은이
245[1 0] |a 외국인을 위한 한국어 수업 대화 분석 / |c 지은이: 진제희.
260[ ] |a 서울 : |b 커뮤니케이션북스 , |c 2006.
300[ ] |a 279 p. : |b 도표 ; |c 24 cm.
500[ ] |a 권말부록 수록.
500[ ] |a 참고문헌: p. 237-248, 색인수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Giao tiếp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng giao tiếp
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038892
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038892 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038892
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng