THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.78 CHI
외국인을 위한 한국어 수업 대화 분석
지, 은이
커뮤니케이션북스 ,
2006.
ISBN: 8984995762
서울 :
279 p. : 도표 ; 24 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Kĩ năng giao tiếp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20142
DDC
495.78
Tác giả CN
지, 은이
Nhan đề
외국인을 위한 한국어 수업 대화 분석 / 지은이: 진제희.
Thông tin xuất bản
서울 :커뮤니케이션북스 ,2006.
Mô tả vật lý
279 p. :도표 ;24 cm.
Phụ chú
권말부록 수록.
Phụ chú
참고문헌: p. 237-248, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Giao tiếp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kĩ năng giao tiếp
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038892
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20142
002
1
004
29695
008
090330s2006 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8984995762
035
[ ]
|a
1456379965
039
[ ]
|a
20241130090916
|b
idtocn
|c
20090330000000
|d
hangctt
|y
20090330000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.78
|b
CHI
090
[ ]
|a
495.78
|b
CHI
100
[0 ]
|a
지, 은이
245
[1 0]
|a
외국인을 위한 한국어 수업 대화 분석 /
|c
지은이: 진제희.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
커뮤니케이션북스 ,
|c
2006.
300
[ ]
|a
279 p. :
|b
도표 ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
권말부록 수록.
500
[ ]
|a
참고문헌: p. 237-248, 색인수록.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Giao tiếp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kĩ năng giao tiếp
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038892
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038892
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000038892
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng