THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.75 KAL
한국어의 의성어와 의태어 =
: Korean onomatopoeia and mimesis
이, 기원.
한국문화사 ,
2007.
서울 :
298 p. ; 23 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ tượng hình.
Từ tượng thanh.
Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
20144
DDC
495.75
Tác giả CN
이, 기원.
Nhan đề
한국어의 의성어와 의태어 = Korean onomatopoeia and mimesis / 이기원.
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사 ,2007.
Mô tả vật lý
298 p. ;23 cm.
Phụ chú
9788957264539
Phụ chú
권말부록으로 "List of Korean onomatopoeia and mimesis" 수록.
Phụ chú
참고문헌: p. 261, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ tượng hình.
Từ khóa tự do
Từ tượng thanh.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(5): 000039065-7, 000040643, 000043721
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20144
002
1
004
29697
008
090331s2007 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456396159
039
[ ]
|a
20241130101034
|b
idtocn
|c
20090331000000
|d
hangctt
|y
20090331000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.75
|b
KAL
090
[ ]
|a
495.75
|b
KAL
100
[0 ]
|a
이, 기원.
245
[1 0]
|a
한국어의 의성어와 의태어 =
|b
Korean onomatopoeia and mimesis /
|c
이기원.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사 ,
|c
2007.
300
[ ]
|a
298 p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
9788957264539
500
[ ]
|a
권말부록으로 "List of Korean onomatopoeia and mimesis" 수록.
500
[ ]
|a
참고문헌: p. 261, 색인수록.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ tượng hình.
653
[0 ]
|a
Từ tượng thanh.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(5): 000039065-7, 000040643, 000043721
890
[ ]
|a
5
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043721
5
K. NN Hàn Quốc
#1
000043721
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000040643
4
K. NN Hàn Quốc
#2
000040643
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000039067
3
K. NN Hàn Quốc
#3
000039067
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000039066
2
K. NN Hàn Quốc
#4
000039066
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5
000039065
1
K. NN Hàn Quốc
#5
000039065
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng