TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어의 의성어와 의태어 =

한국어의 의성어와 의태어 = : Korean onomatopoeia and mimesis

 한국문화사 , 2007.
 서울 : 298 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20144
DDC 495.75
Tác giả CN 이, 기원.
Nhan đề 한국어의 의성어와 의태어 = Korean onomatopoeia and mimesis / 이기원.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사 ,2007.
Mô tả vật lý 298 p. ;23 cm.
Phụ chú 9788957264539
Phụ chú 권말부록으로 "List of Korean onomatopoeia and mimesis" 수록.
Phụ chú 참고문헌: p. 261, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ tượng hình.
Từ khóa tự do Từ tượng thanh.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(5): 000039065-7, 000040643, 000043721
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120144
0021
00429697
008090331s2007 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456396159
039[ ] |a 20241130101034 |b idtocn |c 20090331000000 |d hangctt |y 20090331000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b KAL
090[ ] |a 495.75 |b KAL
100[0 ] |a 이, 기원.
245[1 0] |a 한국어의 의성어와 의태어 = |b Korean onomatopoeia and mimesis / |c 이기원.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사 , |c 2007.
300[ ] |a 298 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 9788957264539
500[ ] |a 권말부록으로 "List of Korean onomatopoeia and mimesis" 수록.
500[ ] |a 참고문헌: p. 261, 색인수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ tượng hình.
653[0 ] |a Từ tượng thanh.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (5): 000039065-7, 000040643, 000043721
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043721 5 K. NN Hàn Quốc
#1 000043721
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040643 4 K. NN Hàn Quốc
#2 000040643
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000039067 3 K. NN Hàn Quốc
#3 000039067
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000039066 2 K. NN Hàn Quốc
#4 000039066
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000039065 1 K. NN Hàn Quốc
#5 000039065
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng