THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
428.15 ENG
English pronunciation in use A new self - study reference and practice book for intermediate learners of English
: Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh.
Nxb.Trẻ,
2004
Tp. Hồ Chí Minh :
5 cassettes (90mins).
English
Tiếng Anh
Luyện âm
Pronunciation
Ngữ âm
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(35)
DDC
428.15
Nhan đề
English pronunciation in use : A new self - study reference and practice book for intermediate learners of English : Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nxb.Trẻ,2004
Mô tả vật lý
5 cassettes (90mins).
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Luyện âm
Từ khóa tự do
Pronunciation
Từ khóa tự do
Ngữ âm
Địa chỉ
200K. NN Anh(35): 000037040-62, 000037064-75
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
20183
002
8
004
29742
008
071004s2004 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456369726
039
[ ]
|a
20241128112056
|b
idtocn
|c
20071004000000
|d
admin
|y
20071004000000
|z
tult
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.15
|b
ENG
090
[ ]
|a
428.15
|b
ENG
245
[1 0]
|a
English pronunciation in use : A new self - study reference and practice book for intermediate learners of English :
|h
[sound recording] :
|b
Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb.Trẻ,
|c
2004
300
[ ]
|a
5 cassettes (90mins).
653
[ ]
|a
Tiếng Anh
653
[ ]
|a
Luyện âm
653
[ ]
|a
Pronunciation
653
[ ]
|a
Ngữ âm
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Anh
|j
(35): 000037040-62, 000037064-75
890
[ ]
|a
35
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000037075
35
K. NN Anh
#1
000037075
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
2
000037074
34
K. NN Anh
#2
000037074
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
3
000037073
33
K. NN Anh
#3
000037073
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
4
000037072
32
K. NN Anh
#4
000037072
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
5
000037071
31
K. NN Anh
#5
000037071
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
6
000037070
30
K. NN Anh
#6
000037070
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
7
000037069
29
K. NN Anh
#7
000037069
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
8
000037068
28
K. NN Anh
#8
000037068
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
9
000037067
27
K. NN Anh
#9
000037067
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
10
000037066
26
K. NN Anh
#10
000037066
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
1
2
3
4
of 4