TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English pronunciation in use A new self - study reference and practice book for intermediate learners of English

English pronunciation in use A new self - study reference and practice book for intermediate learners of English : Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh.

 Nxb.Trẻ, 2004
 Tp. Hồ Chí Minh : 5 cassettes (90mins). English
DDC428.15
Nhan đềEnglish pronunciation in use : A new self - study reference and practice book for intermediate learners of English : Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh.
Thông tin xuất bảnTp. Hồ Chí Minh :Nxb.Trẻ,2004
Mô tả vật lý5 cassettes (90mins).
Từ khóa tự doTiếng Anh
Từ khóa tự doLuyện âm
Từ khóa tự doPronunciation
Từ khóa tự doNgữ âm
Địa chỉ200K. NN Anh(35): 000037040-62, 000037064-75
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
00120183
0028
00429742
008071004s2004 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456369726
039[ ] |a 20241128112056 |b idtocn |c 20071004000000 |d admin |y 20071004000000 |z tult
041[1 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.15 |b ENG
090[ ] |a 428.15 |b ENG
245[1 0] |a English pronunciation in use : A new self - study reference and practice book for intermediate learners of English : |h [sound recording] : |b Giáo trình luyện phát âm tiếng Anh.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb.Trẻ, |c 2004
300[ ] |a 5 cassettes (90mins).
653[ ] |a Tiếng Anh
653[ ] |a Luyện âm
653[ ] |a Pronunciation
653[ ] |a Ngữ âm
852[ ] |a 200 |b K. NN Anh |j (35): 000037040-62, 000037064-75
890[ ] |a 35 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037075 35 K. NN Anh
#1 000037075
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
2 000037074 34 K. NN Anh
#2 000037074
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
3 000037073 33 K. NN Anh
#3 000037073
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
4 000037072 32 K. NN Anh
#4 000037072
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
5 000037071 31 K. NN Anh
#5 000037071
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
6 000037070 30 K. NN Anh
#6 000037070
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
7 000037069 29 K. NN Anh
#7 000037069
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
8 000037068 28 K. NN Anh
#8 000037068
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
9 000037067 27 K. NN Anh
#9 000037067
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
10 000037066 26 K. NN Anh
#10 000037066
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng