THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
294.302 TIT
평화로움
: 틱낫한의
틱, 낫한.
열림원 ,
2002.
ISBN: 8970633154
서울 :
213 p. : 삽도 ; 21 cm.
kor
Tôn giáo
Phật giáo.
불교
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
20236
DDC
294.302
Tác giả CN
틱, 낫한.
Nhan đề
평화로움 : 틱낫한의 / 틱낫한 지음 ; 류시화 옮김.
Thông tin xuất bản
서울 :열림원 ,2002.
Mô tả vật lý
213 p. :삽도 ;21 cm.
Phụ chú
Nhat Hanh, Thich.
Phụ chú
원표제: Being peace.
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Phật giáo-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Phật giáo.
Từ khóa tự do
Tôn giáo
Từ khóa tự do
불교
Tác giả(bs) CN
Tik, Na Than.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039948
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20236
002
1
004
29803
008
090402s2002 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8970633154
035
[ ]
|a
1456394831
039
[ ]
|a
20241130084559
|b
idtocn
|c
20090402000000
|d
hangctt
|y
20090402000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
294.302
|b
TIT
090
[ ]
|a
294.302
|b
TIT
100
[0 ]
|a
틱, 낫한.
245
[1 0]
|a
평화로움 :
|b
틱낫한의 /
|c
틱낫한 지음 ; 류시화 옮김.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
열림원 ,
|c
2002.
300
[ ]
|a
213 p. :
|b
삽도 ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Nhat Hanh, Thich.
500
[ ]
|a
원표제: Being peace.
650
[1 7]
|a
Tôn giáo
|x
Phật giáo
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Phật giáo.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo
653
[0 ]
|a
불교
700
[0 ]
|a
Tik, Na Than.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000039948
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0