THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
520 CHA
Astronomy
: a beginner s guide to the universe
Chaisson, Eric.
Prentice Hall,
c1998.
ISBN: 013085848X
2nd ed.
Upper Saddle River, N.J. :
522 p. 1 v. (various pagings) : ill. (some col.), col. maps ; 28 cm. +1CD.
English
Astronomy.
Khoa học trái đất
Khoa học trái đất.
Thiên văn học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
20242
DDC
520
Tác giả CN
Chaisson, Eric.
Nhan đề
Astronomy : a beginner s guide to the universe / Eric Chaisson, Steve McMillan.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,c1998.
Mô tả vật lý
522 p. 1 v. (various pagings) : ill. (some col.), col. maps ;28 cm. +1CD.
Thuật ngữ chủ đề
Astronomy.
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học trái đất-
Thiên văn học-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Khoa học trái đất.
Từ khóa tự do
Thiên văn học.
Tác giả(bs) CN
McMillan, Steve.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000036821
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20242
002
1
004
29810
008
070906s1998 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
013085848X
035
[ ]
|a
1456369633
035
[# #]
|a
1083167146
039
[ ]
|a
20241208223354
|b
idtocn
|c
20070906000000
|d
hangctt
|y
20070906000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
520
|2
21
|b
CHA
090
[ ]
|a
520
|b
CHA
100
[1 ]
|a
Chaisson, Eric.
245
[1 0]
|a
Astronomy :
|b
a beginner s guide to the universe /
|c
Eric Chaisson, Steve McMillan.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
c1998.
300
[ ]
|a
522 p. 1 v. (various pagings) :
|b
ill. (some col.), col. maps ;
|c
28 cm. +1CD.
504
[ ]
|a
Includes appendixes, glossary.
650
[0 0]
|a
Astronomy.
650
[1 7]
|a
Khoa học trái đất
|x
Thiên văn học
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Khoa học trái đất.
653
[0 ]
|a
Thiên văn học.
700
[1 ]
|a
McMillan, Steve.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000036821
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0