TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
พจนานุกรม 1200 สำนวนชวนคิด =

พจนานุกรม 1200 สำนวนชวนคิด = : Từ điển 1200 tục ngữ thành ngữ đáng ngẫm

 ทฤษฏี, 2007.
 กรุงเทพฯ : 174 tr. ; 20 cm. tha
Mô tả biểu ghi
ID:20272
DDC 495.913
Tác giả CN อุทัย ไชยนนท์.
Nhan đề พจนานุกรม 1200 สำนวนชวนคิด = Từ điển 1200 tục ngữ thành ngữ đáng ngẫm / อุทัย ไชยนนท์.
Thông tin xuất bản กรุงเทพฯ :ทฤษฏี,2007.
Mô tả vật lý 174 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Thái Lan-Thành ngữ-Tục ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Thái Lan.
Từ khóa tự do Thành ngữ tục ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 200T. NN và VH Thái Lan(1): 000042284
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120272
0021
00429843
008100304s2007 vm| tha
0091 0
035[ ] |a 1456404940
039[ ] |a 20241202165913 |b idtocn |c 20100304000000 |d huongnt |y 20100304000000 |z hangctt
041[0 ] |a tha
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.913 |b CHA
090[ ] |a 495.913 |b CHA
100[0 ] |a อุทัย ไชยนนท์.
245[1 0] |a พจนานุกรม 1200 สำนวนชวนคิด = |b Từ điển 1200 tục ngữ thành ngữ đáng ngẫm / |c อุทัย ไชยนนท์.
260[ ] |a กรุงเทพฯ : |b ทฤษฏี, |c 2007.
300[ ] |a 174 tr. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Thái Lan |x Thành ngữ |x Tục ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Thái Lan.
653[0 ] |a Thành ngữ tục ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 200 |b T. NN và VH Thái Lan |j (1): 000042284
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000042284 1 T. NN và VH Thái Lan
#1 000042284
Nơi lưu T. NN và VH Thái Lan
Tình trạng