THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
750.2 OHS
옛 그림 읽기의 즐거움 .
: 오주석의.
오 주석,
솔출판사,
2005-2006 .
ISBN: 8981338159
개정판,1판.
서울 :
책2 : 색채삽도 ; 22 cm.
kor
Painting, Korean
Nghệ thuật
Hội hoạ.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20300
DDC
750.2
Tác giả CN
오 주석,
Nhan đề
옛 그림 읽기의 즐거움 :. 오주석의. / 1 / : 오주석.
Lần xuất bản
개정판,1판.
Thông tin xuất bản
서울 :솔출판사,2005-2006 .
Mô tả vật lý
책2 :색채삽도 ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Painting, Korean-
Chosŏn dynasty,1392-1910.
Thuật ngữ chủ đề
Nghệ thuật-
Hội hoạ-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Hội hoạ.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Oh, Ju Seok
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039120
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20300
002
1
004
29872
008
090401s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8981338159
035
[ ]
|a
1456401724
039
[ ]
|a
20241129162455
|b
idtocn
|c
20090401000000
|d
anhpt
|y
20090401000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
750.2
|b
OHS
090
[ ]
|a
750.2
|b
OHS
100
[1 ]
|a
오 주석,
|d
1956- (O, Chu-sŏk, 1956).
245
[1 0]
|a
옛 그림 읽기의 즐거움 :.
|n
1 / :
|b
오주석의. /
|c
오주석.
250
[ ]
|a
개정판,1판.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
솔출판사,
|c
2005-2006 .
300
[ ]
|a
책2 :
|b
색채삽도 ;
|c
22 cm.
650
[1 0]
|a
Painting, Korean
|y
Chosŏn dynasty,1392-1910.
650
[1 7]
|a
Nghệ thuật
|x
Hội hoạ
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Hội hoạ.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Oh, Ju Seok
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039120
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039120
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039120
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng