THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181.11 LEJ
지눌
: 한국의 사상가 10人
이덕진 편저.
예문서원 ,
2002.
ISBN: 8976461487
서울 :
640 p. ; 23 cm.
kor
Triết học
Triết học phương đông.
Triết học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20303
DDC
181.11
Tác giả CN
이덕진 편저.
Nhan đề
지눌 : 한국의 사상가 10人 / 이덕진 편저.
Thông tin xuất bản
서울 :예문서원 ,2002.
Mô tả vật lý
640 p. ;23 cm.
Phụ chú
권말부록으로 지눌 관련 연구물 목록 등 수록.
Phụ chú
판권기대등서명 : Ten Korean thinkers : Chinul.
Thuật ngữ chủ đề
Triết học-
Triết học phương đông-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Triết học phương đông.
Từ khóa tự do
Triết học.
Tác giả(bs) CN
Lee, Pok Jin.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039969
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20303
002
1
004
29875
008
090401s2002 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8976461487
035
[ ]
|a
1456403726
039
[ ]
|a
20241129114417
|b
idtocn
|c
20090401000000
|d
anhpt
|y
20090401000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
181.11
|b
LEJ
090
[ ]
|a
181.11
|b
LEJ
100
[0 ]
|a
이덕진 편저.
245
[1 0]
|a
지눌 :
|b
한국의 사상가 10人 /
|c
이덕진 편저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
예문서원 ,
|c
2002.
300
[ ]
|a
640 p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
권말부록으로 지눌 관련 연구물 목록 등 수록.
500
[ ]
|a
판권기대등서명 : Ten Korean thinkers : Chinul.
650
[1 7]
|a
Triết học
|x
Triết học phương đông
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Triết học phương đông.
653
[0 ]
|a
Triết học.
700
[0 ]
|a
Lee, Pok Jin.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039969
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039969
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039969
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng