TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국의 종교운동

한국의 종교운동

 고려대학교출판부 , 2005. ISBN: 8976415558
 서울 : 319 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20305
DDC 200.9519
Tác giả CN 노길명.
Nhan đề dịch Religious movement in Korea.
Nhan đề 한국의 종교운동 / 노길명 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :고려대학교출판부 ,2005.
Mô tả vật lý 319 p. ;23 cm.
Phụ chú 참고문헌: p.297-309, 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Lịch sử tôn giáo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Lịch sử tôn giáo.
Từ khóa tự do Phong trào tôn giáo.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN No, Gilm Yeong.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039976
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120305
0021
00429877
008090401s2005 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8976415558
035[ ] |a 1456372610
039[ ] |a 20241130114356 |b idtocn |c 20090401000000 |d anhpt |y 20090401000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 200.9519 |b NOY
090[ ] |a 200.9519 |b NOY
100[0 ] |a 노길명.
242[ ] |a Religious movement in Korea.
245[1 0] |a 한국의 종교운동 / |c 노길명 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 고려대학교출판부 , |c 2005.
300[ ] |a 319 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 참고문헌: p.297-309, 색인수록.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Lịch sử tôn giáo |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Lịch sử tôn giáo.
653[0 ] |a Phong trào tôn giáo.
700[0 ] |a No, Gilm Yeong.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039976
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039976 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039976
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng