TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어의 문법구조

한국어의 문법구조

 한국문화사, 2007.
 서울 : 312 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20307
DDC 495.75
Tác giả CN 유목상 지음.
Nhan đề 한국어의 문법구조 / 유목상 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2007.
Mô tả vật lý 312 p. ;23 cm.
Phụ chú 9788957264874
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Yu, Mok Sang.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000056170
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039069
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120307
0021
00429879
008090402s2007 ko| eng
0091 0
035[ ] |a 1456406993
035[# #] |a 1083193037
039[ ] |a 20241129091403 |b idtocn |c 20090402000000 |d anhpt |y 20090402000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b YUS
090[ ] |a 495.75 |b YUS
100[0 ] |a 유목상 지음.
245[1 0] |a 한국어의 문법구조 / |c 유목상 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2007.
300[ ] |a 312 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a 9788957264874
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[1 ] |a Yu, Mok Sang.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000056170
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039069
890[ ] |a 2 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056170 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000056170
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000039069 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000039069
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng