TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vietnamese banking system in 15 years reform toward intergration process(1990-2005)

Vietnamese banking system in 15 years reform toward intergration process(1990-2005)

 Đại học Hà Nội, 2007.
 Hà Nội : 84 p.; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:20323
DDC 332.1
Tác giả CN Nguyễn, Thị Mai Phương.
Nhan đề Vietnamese banking system in 15 years reform toward intergration process(1990-2005) / Nguyễn Thị Mai Phương.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2007.
Mô tả vật lý 84 p.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngân hàng-Tài chính-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngân hàng.
Từ khóa tự do Việt Nam.
Từ khóa tự do Tài chính.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303011(4): 000041375, 000041673, 000042344, 000067826
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120323
0026
00429902
005202504010857
008100311s2007 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456361803
039[ ] |a 20250401085931 |b namth |c 20241209103233 |d idtocn |y 20100311000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 332.1 |b NGP
090[ ] |a 332.1 |b NGP
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Mai Phương.
245[1 0] |a Vietnamese banking system in 15 years reform toward intergration process(1990-2005) / |c Nguyễn Thị Mai Phương.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2007.
300[ ] |a 84 p.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngân hàng |x Tài chính |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngân hàng.
653[0 ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Tài chính.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303011 |j (4): 000041375, 000041673, 000042344, 000067826
890[ ] |a 4 |c 1 |b 0 |d 2
Tài liệu số
1