THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 NGC
Cẩm nang Nhật ngữ thường dụng
Nguyễn, Tô Chung
Nxb.Tri Thức,
2007
Hà Nội :
202 tr. ; 19 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Cẩm nang
Hội thoại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
20335
DDC
495.63
Tác giả CN
Nguyễn, Tô Chung
Nhan đề
Cẩm nang Nhật ngữ thường dụng / Nguyễn Tô Chung
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb.Tri Thức,2007
Mô tả vật lý
202 tr. ;19 cm.
Tùng thư(bỏ)
Tủ sách tri thức trẻ.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Hội thoại-
Cẩm nang-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Cẩm nang
Từ khóa tự do
Hội thoại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000040247, 000040255, 000075792, 000078924
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000040251, 000078953
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20335
002
1
004
29917
005
202503271320
008
090407s2007 vm| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456391550
035
[# #]
|a
1083192472
039
[ ]
|a
20250327132050
|b
namth
|c
20241129102055
|d
idtocn
|y
20090407000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.63
|b
NGC
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Tô Chung
245
[1 0]
|a
Cẩm nang Nhật ngữ thường dụng /
|c
Nguyễn Tô Chung
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb.Tri Thức,
|c
2007
300
[ ]
|a
202 tr. ;
|c
19 cm.
440
[ 0]
|a
Tủ sách tri thức trẻ.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Hội thoại
|v
Cẩm nang
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Cẩm nang
653
[0 ]
|a
Hội thoại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(4): 000040247, 000040255, 000075792, 000078924
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000040251, 000078953
890
[ ]
|a
4
|b
94
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000075792
4
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000075792
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000040255
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000040255
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000040247
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000040247
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4
000078924
5
TK_Tiếng Nhật-NB
Hạn trả:14-10-2015
#4
000078924
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
Hạn trả:14-10-2015