TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(영어ã일어ã중국어)관광통역안내사

(영어ã일어ã중국어)관광통역안내사 : 면접시험ã필기시험 총정리

 白山出版社, 2004.
 서울 : 439 p. ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20374
DDC 338.4791
Tác giả TT 부산여자대학 관광계열교수회 편.
Nhan đề (영어ã일어ã중국어)관광통역안내사 : 면접시험ã필기시험 총정리 / 부산여자대학 관광계열교수회 편.
Thông tin xuất bản 서울 :白山出版社,2004.
Mô tả vật lý 439 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Dịch vụ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Dịch vụ.
Từ khóa tự do Du lịch
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000056099
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120374
0021
00429957
008110322s2004 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456394552
039[ ] |a 20241201150108 |b idtocn |c 20110322000000 |d hangctt |y 20110322000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 338.4791 |b PUS
090[ ] |a 338.4791 |b PUS
110[ ] |a 부산여자대학 관광계열교수회 편.
245[1 0] |a (영어ã일어ã중국어)관광통역안내사 : |b 면접시험ã필기시험 총정리 / |c 부산여자대학 관광계열교수회 편.
260[ ] |a 서울 : |b 白山出版社, |c 2004.
300[ ] |a 439 p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Du lịch |x Dịch vụ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Dịch vụ.
653[0 ] |a Du lịch
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000056099
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056099 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000056099
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng