TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(열림 최신경향)교육학 주제별 용어사전

(열림 최신경향)교육학 주제별 용어사전

 지구문화사, 2001.
 서울 : 559 p. ; 22 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20377
DDC 370.3
Tác giả CN 김, 진희.
Nhan đề (열림 최신경향)교육학 주제별 용어사전 / 김진희 ; 이기문 [공]저.
Thông tin xuất bản 서울 :지구문화사,2001.
Mô tả vật lý 559 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển giáo dục.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Tác giả(bs) CN 이, 기문
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000046569
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120377
0021
00429960
008110323s2001 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456379359
039[ ] |a 20241130112253 |b idtocn |c 20110323000000 |d hangctt |y 20110323000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 370.3 |b KIM
090[ ] |a 370.3 |b KIM
100[0 ] |a 김, 진희.
245[1 0] |a (열림 최신경향)교육학 주제별 용어사전 / |c 김진희 ; 이기문 [공]저.
260[ ] |a 서울 : |b 지구문화사, |c 2001.
300[ ] |a 559 p. ; |c 22 cm.
650[1 7] |a Giáo dục |x Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển giáo dục.
653[0 ] |a Giáo dục.
700[0 ] |a 이, 기문
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000046569
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000046569 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000046569
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng