THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.71403 KIM
(한국현대시)詩語辭典 1908년 최남선에서 1995년까지 =
: Dictionary of Korean poetic words
金, 載弘.
고려대학교출판부,
1997.
서울 :
1245 p. ; 23 cm.
kor
Văn học Hàn Quốc
Thơ
Văn học Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20395
DDC
895.71403
Tác giả CN
金, 載弘.
Nhan đề
(한국현대시)詩語辭典 : 1908년 최남선에서 1995년까지 = Dictionary of Korean poetic words / 金載弘 편저.
Thông tin xuất bản
서울 :고려대학교출판부,1997.
Mô tả vật lý
1245 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Hàn Quốc-
Thơ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Thơ
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000045861
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20395
002
1
004
29978
005
202503311507
008
110323s1997 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382143
039
[ ]
|a
20250331150715
|b
namth
|c
20241130084604
|d
idtocn
|y
20110323000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.71403
|b
KIM
090
[ ]
|a
895.71403
|b
KIM
100
[0 ]
|a
金, 載弘.
245
[1 0]
|a
(한국현대시)詩語辭典 : 1908년 최남선에서 1995년까지 =
|b
Dictionary of Korean poetic words /
|c
金載弘 편저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
고려대학교출판부,
|c
1997.
300
[ ]
|a
1245 p. ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Văn học Hàn Quốc
|x
Thơ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Thơ
653
[0 ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000045861
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045861
1
Thanh lọc
#1
000045861
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng