TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(한국현대시)詩語辭典 1908년 최남선에서 1995년까지 =

(한국현대시)詩語辭典 1908년 최남선에서 1995년까지 = : Dictionary of Korean poetic words

 고려대학교출판부, 1997.
 서울 : 1245 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20395
DDC 895.71403
Tác giả CN 金, 載弘.
Nhan đề (한국현대시)詩語辭典 : 1908년 최남선에서 1995년까지 = Dictionary of Korean poetic words / 金載弘 편저.
Thông tin xuất bản 서울 :고려대학교출판부,1997.
Mô tả vật lý 1245 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Hàn Quốc-Thơ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Thơ
Từ khóa tự do Văn học Hàn Quốc.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000045861
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120395
0021
00429978
005202503311507
008110323s1997 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456382143
039[ ] |a 20250331150715 |b namth |c 20241130084604 |d idtocn |y 20110323000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 895.71403 |b KIM
090[ ] |a 895.71403 |b KIM
100[0 ] |a 金, 載弘.
245[1 0] |a (한국현대시)詩語辭典 : 1908년 최남선에서 1995년까지 = |b Dictionary of Korean poetic words / |c 金載弘 편저.
260[ ] |a 서울 : |b 고려대학교출판부, |c 1997.
300[ ] |a 1245 p. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Văn học Hàn Quốc |x Thơ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Thơ
653[0 ] |a Văn học Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000045861
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045861 1 Thanh lọc
#1 000045861
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng