THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.3028 JUM
다산선생 지식경영법
: 다산치학 10강(강) 50목(목) 200결(결)
정민.
ISBN: 9788934923503
627 p. ; 25 cm.
kor
Giáo dục
Phương pháp học tập.
Giáo dục.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
20399
DDC
371.3028
Tác giả CN
정민.
Nhan đề
다산선생 지식경영법 : 다산치학 10강(강) 50목(목) 200결(결) / 정민 지음.
Mô tả vật lý
627 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Phương pháp học tập-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phương pháp học tập.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Tác giả(bs) CN
Jung, Min.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(3): 000039292-3, 000049468
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20399
002
1
004
29982
008
090514s ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788934923503
035
[ ]
|a
1456381733
039
[ ]
|a
20241203131355
|b
idtocn
|c
20090514000000
|d
anhpt
|y
20090514000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
371.3028
|b
JUM
090
[ ]
|a
371.3028
|b
JUM
100
[0 ]
|a
정민.
245
[ ]
|a
다산선생 지식경영법 :
|b
다산치학 10강(강) 50목(목) 200결(결) /
|c
정민 지음.
300
[ ]
|a
627 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Phương pháp học tập
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Phương pháp học tập.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
700
[0 ]
|a
Jung, Min.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(3): 000039292-3, 000049468
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049468
3
K. NN Hàn Quốc
#1
000049468
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000039293
2
K. NN Hàn Quốc
#2
000039293
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000039292
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000039292
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng