TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
바른말 고운말 .

바른말 고운말 . : KBS 아나운서와 함께 배우는.

 한국방송출판, 2006. ISBN: 8972002194
 서울 : 335 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20403
DDC 495.71
Nhan đề 바른말 고운말 :. KBS 아나운서와 함께 배우는. / vol 1 / : KBS 한국어연구회.
Thông tin xuất bản 서울 :한국방송출판,2006.
Mô tả vật lý 335 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Nghiên cứu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghiên cứu tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038907-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120403
0021
00429986
008090514s2006 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8972002194
035[ ] |a 1456384306
039[ ] |a 20241129171417 |b idtocn |c 20090514000000 |d maipt |y 20090514000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.71 |b KBS
090[ ] |a 495.71 |b KBS
245[0 0] |a 바른말 고운말 :. |n vol 1 / : |b KBS 아나운서와 함께 배우는. / |c KBS 한국어연구회.
260[ ] |a 서울 : |b 한국방송출판, |c 2006.
300[ ] |a 335 p. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nghiên cứu tiếng Hàn.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038907-8
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038908 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000038908
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038907 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038907
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng