TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
엣센스 기초 한자 사전 초ã중생을 위한

엣센스 기초 한자 사전 초ã중생을 위한

 민중서림 , 1996. ISBN: 8938701123
 Korea : 608 p. ; 19 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20421
DDC 495.73
Tác giả TT 민중서림 편집국 편.
Nhan đề 엣센스 기초 한자 사전: 초ã중생을 위한 / 민중서림 편집국 편.
Thông tin xuất bản Korea :민중서림 ,1996.
Mô tả vật lý 608 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Hán tự-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Hán tự.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040291
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120421
0021
00430006
008090611s1996 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8938701123
035[ ] |a 1456404131
039[ ] |a 20241130092901 |b idtocn |c 20090611000000 |d anhpt |y 20090611000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b CHI
090[ ] |a 495.73 |b CHI
110[0 ] |a 민중서림 편집국 편.
245[1 0] |a 엣센스 기초 한자 사전: 초ã중생을 위한 / |c 민중서림 편집국 편.
260[ ] |a Korea : |b 민중서림 , |c 1996.
300[ ] |a 608 p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Hán tự |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Hán tự.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040291
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040291 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040291
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng