THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.03 PEA
Từ điển kinh tế học hiện đại = Macmilan dictionary of modern economics
Pearce, David W.
Chính trị Quốc gia ,
1999.
Hà Nội :
1125 tr. ; 22 cm.
Tiếng Việt
Kinh tế học
Kinh tế học.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20424
DDC
330.03
Tác giả CN
Pearce, David W.
Nhan đề
Từ điển kinh tế học hiện đại = Macmilan dictionary of modern economics / David W. Pearce.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Chính trị Quốc gia ,1999.
Mô tả vật lý
1125 tr. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế học-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh tế học.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) TT
Đại học kinh tế quốc dân.
Địa chỉ
200K. Giáo dục Chính trị(1): 000040920
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115303
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20424
002
1
004
30009
008
090604s1999 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388640
039
[ ]
|a
20241202154419
|b
idtocn
|c
20090604000000
|d
anhpt
|y
20090604000000
|z
anhpt
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
330.03
|b
PEA
090
[ ]
|a
330.03
|b
PEA
100
[1 ]
|a
Pearce, David W.
245
[1 0]
|a
Từ điển kinh tế học hiện đại = Macmilan dictionary of modern economics /
|c
David W. Pearce.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Chính trị Quốc gia ,
|c
1999.
300
[ ]
|a
1125 tr. ;
|c
22 cm.
650
[0 7]
|a
Kinh tế học
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh tế học.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
710
[ ]
|a
Đại học kinh tế quốc dân.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Giáo dục Chính trị
|j
(1): 000040920
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000115303
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115303
2
K. Ngữ văn Việt Nam
#1
000115303
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2
000040920
1
K. Giáo dục Chính trị
#2
000040920
Nơi lưu
K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng