TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tự học giao tiếp tiếng Hàn

Tự học giao tiếp tiếng Hàn

 [sl], [0000]. ISBN: 8974823632
 [sn] : 248 tr. ; 20 cm + kor
Mô tả biểu ghi
ID:20429
DDC 495.7824
Tác giả CN Jon, Nam Boo.
Nhan đề Tự học giao tiếp tiếng Hàn / Jon Nam Boo.
Thông tin xuất bản [sn] :[sl],[0000].
Mô tả vật lý 248 tr. ;20 cm +
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giao tiếp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn giao tiếp
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000043001, 000043453
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(3): 000040218-9, 000043475
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120429
0021
00430014
008090604s0000 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8974823632
035[ ] |a 1456380648
035[# #] |a 1083168993
039[ ] |a 20241129152357 |b idtocn |c 20090604000000 |d ngant |y 20090604000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b JOB
090[ ] |a 495.7824 |b JOB
100[0 ] |a Jon, Nam Boo.
245[1 0] |a Tự học giao tiếp tiếng Hàn / |c Jon Nam Boo.
260[ ] |a [sn] : |b [sl], |c [0000].
300[ ] |a 248 tr. ; |c 20 cm + |e 1 CD.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Giao tiếp |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn giao tiếp
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000043001, 000043453
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (3): 000040218-9, 000043475
890[ ] |a 5 |b 81 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043475 5 K. NN Hàn Quốc
#1 000043475
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000043453 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000043453
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000043001 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000043001
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000040219 2 K. NN Hàn Quốc
#4 000040219
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000040218 1 K. NN Hàn Quốc
#5 000040218
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng