THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.75 LEJ
한국어 문형 표현100
이, 윤진.
건국대학교출판부 ,
2008.
서울시 :
246 p. ; 19 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Ngữ pháp.
Mẫu câu.
Tiếng Hàn giao tiếp.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20445
DDC
495.75
Tác giả CN
이, 윤진.
Nhan đề
한국어 문형 표현100 / 이윤진
Thông tin xuất bản
서울시 :건국대학교출판부 ,2008.
Mô tả vật lý
246 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Mẫu câu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Mẫu câu.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn giao tiếp.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039035
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20445
002
1
004
30032
008
090617s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456385952
039
[ ]
|a
20241129145908
|b
idtocn
|c
20090617000000
|d
hangctt
|y
20090617000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.75
|b
LEJ
090
[ ]
|a
495.75
|b
LEJ
100
[0 ]
|a
이, 윤진.
245
[1 0]
|a
한국어 문형 표현100 /
|c
이윤진
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
건국대학교출판부 ,
|c
2008.
300
[ ]
|a
246 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Mẫu câu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Mẫu câu.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn giao tiếp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039035
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039035
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039035
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng