THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
649.1 LEE
맞벌이 부부 아이는 서울대에 못간다?
이, 형미.
이미지박스,
2007.
서울 :
225 p. ; 23 cm.
kor
Gia đình
Chăm sóc trẻ em.
Giáo dục trẻ em
아이교육.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
20477
DDC
649.1
Tác giả CN
이, 형미.
Nhan đề
맞벌이 부부 아이는 서울대에 못간다? / 이형미 저.
Thông tin xuất bản
서울 :이미지박스,2007.
Mô tả vật lý
225 p. ;23 cm.
Phụ chú
표제관련정보 : 우리 아이 명문대로 가는 차별화 전략 권말부록으로 "맞벌이 가정에서의 아빠의 역할" 수록.
Thuật ngữ chủ đề
Gia đình-
Chăm sóc trẻ em-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Chăm sóc trẻ em.
Từ khóa tự do
Giáo dục trẻ em
Từ khóa tự do
아이교육.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000043235, 000043239
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043570
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20477
002
1
004
30069
008
110222s2007 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456374687
035
[# #]
|a
1083174773
039
[ ]
|a
20241129092407
|b
idtocn
|c
20110222000000
|d
hangctt
|y
20110222000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
649.1
|b
LEE
090
[ ]
|a
649.1
|b
LEE
100
[0 ]
|a
이, 형미.
245
[1 0]
|a
맞벌이 부부 아이는 서울대에 못간다? /
|c
이형미 저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
이미지박스,
|c
2007.
300
[ ]
|a
225 p. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
표제관련정보 : 우리 아이 명문대로 가는 차별화 전략 권말부록으로 "맞벌이 가정에서의 아빠의 역할" 수록.
650
[1 7]
|a
Gia đình
|x
Chăm sóc trẻ em
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Chăm sóc trẻ em.
653
[0 ]
|a
Giáo dục trẻ em
653
[0 ]
|a
아이교육.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000043235, 000043239
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043570
890
[ ]
|a
3
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043570
3
K. NN Hàn Quốc
#1
000043570
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000043239
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000043239
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000043235
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000043235
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng