TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
어휘 현상과 교육

어휘 현상과 교육

 박이정, 2008
 서울 : 411 p. ; 24 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:20488
DDC 495.78
Tác giả CN 김, 광해
Nhan đề 어휘 현상과 교육 / 김광해 지음
Thông tin xuất bản 서울 :박이정,2008
Mô tả vật lý 411 p. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000043255, 000056233
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043711
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120488
0021
00430080
008110223s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456404981
035[# #] |a 1083165538
039[ ] |a 20241201155901 |b idtocn |c 20110223000000 |d hangctt |y 20110223000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b KIM
090[ ] |a 495.78 |b KIM
100[0 ] |a 김, 광해
245[1 0] |a 어휘 현상과 교육 / |c 김광해 지음
260[ ] |a 서울 : |b 박이정, |c 2008
300[ ] |a 411 p. ; |c 24 cm
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000043255, 000056233
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043711
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056233 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000056233
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000043711 2 K. NN Hàn Quốc
#2 000043711
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000043255 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000043255
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng