TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
McGraw-Hill illustrated telecom dictionary

McGraw-Hill illustrated telecom dictionary

 McGraw-Hill, c2001 ISBN: 0071395083 (pbk./CD-ROM : alk. paper)
 4th ed. New York : xiv, 756 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:205
LCC TK5102
DDC 621.38203
Tác giả CN Clayton, Jade.
Nhan đề McGraw-Hill illustrated telecom dictionary / Jade Clayton.
Nhan đề khác Telecom dictionary
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản New York :McGraw-Hill,c2001
Mô tả vật lý xiv, 756 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Telecommunication-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Viễn thông-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Viễn thông
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000006338
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/description/mh024/2002025519.html
Tệp tin điện tử http://www.loc.gov/catdir/toc/mh023/2002025519.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001205
0021
004207
005202103291058
008031210s2001 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0071395083 (pbk./CD-ROM : alk. paper)
039[ ] |a 20250604213140 |b lovanduc |c 20241208225657 |d idtocn |y 20031210000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
042[ ] |a pcc
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a TK5102 |b .C57 2001
082[0 4] |a 621.38203 |2 21 |b CLA
100[1 ] |a Clayton, Jade.
245[1 0] |a McGraw-Hill illustrated telecom dictionary / |c Jade Clayton.
246[3 0] |a Telecom dictionary
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a New York : |b McGraw-Hill, |c c2001
300[ ] |a xiv, 756 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
538[ ] |a System requirements for accompanying CD-ROM: Windows 95/98/00 or Macintosh OS.
650[0 0] |a Telecommunication |v Dictionaries.
650[1 7] |a Viễn thông |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Viễn thông
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000006338
856[4 2] |3 Publisher description |u http://www.loc.gov/catdir/description/mh024/2002025519.html
856[4 2] |3 Table of contents |u http://www.loc.gov/catdir/toc/mh023/2002025519.html
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006338 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006338
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng