TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ha Noi who are you?

Ha Noi who are you? : street names tell about traditional VietNam = Hà Nội, bạn là ai? tên phố phản ánh đất Việt truyền thống

 Nxb. Hà Nội, 2010.
 Hà nội : 120 tr. : ảnh; 18 cm. Tủ sách Thăng long ngàn năm văn hiến. English
Mô tả biểu ghi
ID:20507
DDC 959.731
Tác giả CN Hữu, Ngọc.
Nhan đề Ha Noi who are you? : street names tell about traditional VietNam = Hà Nội, bạn là ai? : tên phố phản ánh đất Việt truyền thống / Hữu Ngọc, Lady Borton hợp tác.
Thông tin xuất bản Hà nội :Nxb. Hà Nội,2010.
Mô tả vật lý 120 tr. :ảnh;18 cm.
Tùng thư Tủ sách Thăng long ngàn năm văn hiến.
Thuật ngữ chủ đề History-Hanoi.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Hà Nội-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Địa danh-Phố-Hà Nội-TVĐHHN
Từ khóa tự do Đường phố.
Từ khóa tự do Địa danh Hà Nội
Từ khóa tự do Đường phố Hà Nội
Từ khóa tự do Tên phố
Từ khóa tự do Hà Nội.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Tên vùng địa lý Hà Nội.
Tác giả(bs) CN Borton, Lady.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000044234, 000044236
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120507
0021
00430103
008101117s2010 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456384252
035[# #] |a 1083194996
039[ ] |a 20241130171213 |b idtocn |c 20210922145006 |d anhpt |y 20101117000000 |z maipt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 959.731 |b HUN
090[ ] |a 957.731 |b HUN
100[0 ] |a Hữu, Ngọc.
245[1 0] |a Ha Noi who are you? : |b street names tell about traditional VietNam = Hà Nội, bạn là ai? : tên phố phản ánh đất Việt truyền thống / |c Hữu Ngọc, Lady Borton hợp tác.
260[ ] |a Hà nội : |b Nxb. Hà Nội, |c 2010.
300[ ] |a 120 tr. : |b ảnh; |c 18 cm.
490[ ] |a Tủ sách Thăng long ngàn năm văn hiến.
650[1 4] |a History |z Hanoi.
650[1 7] |a Lịch sử |z Hà Nội |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Địa danh |x Phố |z Hà Nội |2 TVĐHHN
651[ 4] |a Hà Nội.
653[0 ] |a Đường phố.
653[0 ] |a Địa danh Hà Nội
653[0 ] |a Đường phố Hà Nội
653[0 ] |a Tên phố
653[0 ] |a Hà Nội.
653[0 ] |a Lịch sử.
700[1 ] |a Borton, Lady.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000044234, 000044236
890[ ] |a 2 |b 43 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000044234 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000044234
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000044236 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000044236
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng