THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 KOJ
감염된 언어
: 국어의 변두리를 담은 몇 개의 풍경화
고, 종석.
개마고원,
2007
개정판.
서울 :
296 p. ; 22 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Korean language
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
20552
DDC
495.7
Tác giả CN
고, 종석.
Nhan đề
감염된 언어 : 국어의 변두리를 담은 몇 개의 풍경화 / 고종석.
Lần xuất bản
개정판.
Thông tin xuất bản
서울 :개마고원,2007
Mô tả vật lý
296 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Usage.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Sử dụng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Go, Jong Seok.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000045907
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000040467, 000043610
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20552
002
1
004
30148
008
110323s2007 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456385050
035
[# #]
|a
1083169657
039
[ ]
|a
20241130112018
|b
idtocn
|c
20181219112304
|d
huett
|y
20110323000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
KOJ
090
[ ]
|a
495.7
|b
KOJ
100
[0 ]
|a
고, 종석.
245
[1 0]
|a
감염된 언어 :
|b
국어의 변두리를 담은 몇 개의 풍경화 /
|c
고종석.
250
[ ]
|a
개정판.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
개마고원,
|c
2007
300
[ ]
|a
296 p. ;
|c
22 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Usage.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Sử dụng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Go, Jong Seok.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000045907
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000040467, 000043610
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045907
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000045907
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000043610
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000043610
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000040467
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000040467
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng