TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(현장 실무를 위한) 토목시공학

(현장 실무를 위한) 토목시공학

 한솔아카데미, 2010.
 서울 : 880 p. : 천연색삽화, 도표 ; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20562
DDC 624.15
Nhan đề (현장 실무를 위한) 토목시공학 / 남기천, 김유성, 김치환, 유광호, 김상환, 강보순, 김종민, 최준성 共著.
Thông tin xuất bản 서울 :한솔아카데미,2010.
Mô tả vật lý 880 p. :천연색삽화, 도표 ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Xây dựng-Công trình xây dựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Công trình xây dựng.
Từ khóa tự do Xây dựng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000045547, 000045578-9
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000045580
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120562
0021
00430158
008110324s2010 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456404941
035[# #] |a 1083199330
039[ ] |a 20241202120016 |b idtocn |c 20110324000000 |d hangctt |y 20110324000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 624.15 |b CIV
090[ ] |a 624.15 |b CIV
245[1 0] |a (현장 실무를 위한) 토목시공학 / |c 남기천, 김유성, 김치환, 유광호, 김상환, 강보순, 김종민, 최준성 共著.
260[ ] |a 서울 : |b 한솔아카데미, |c 2010.
300[ ] |a 880 p. : |b 천연색삽화, 도표 ; |c 27 cm.
650[1 7] |a Xây dựng |x Công trình xây dựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Công trình xây dựng.
653[0 ] |a Xây dựng.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000045547, 000045578-9
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000045580
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045580 4 K. NN Hàn Quốc
#1 000045580
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000045579 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000045579
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000045578 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000045578
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000045547 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000045547
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng