TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(2010 HS품목별) 수출입통관편람

(2010 HS품목별) 수출입통관편람 : 품목별 수출입요령

 韓國關稅貿易開發院, 2010.
 서울 : xiii, : 2734 p. ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20564
DDC 382.1021
Nhan đề (2010 HS품목별) 수출입통관편람 : 품목별 수출입요령 / 한국관세무역개발원 [편].
Thông tin xuất bản 서울 :韓國關稅貿易開發院,2010.
Mô tả vật lý xiii, : 2734 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thương mại quốc tế-Nhập khẩu khẩu-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Thương mại quốc tế-Xuất khẩu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Sổ tay.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Xuất nhập khẩu.
Từ khóa tự do Nhập khẩu
Từ khóa tự do Xuất khẩu
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000056085
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120564
0021
00430160
008110324s2010 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456386135
039[ ] |a 20241130154456 |b idtocn |c 20110324000000 |d hangctt |y 20110324000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 382.1021 |b SUC
090[ ] |a 382.1021 |b SUC
245[0 0] |a (2010 HS품목별) 수출입통관편람 : |b 품목별 수출입요령 / |c 한국관세무역개발원 [편].
260[ ] |a 서울 : |b 韓國關稅貿易開發院, |c 2010.
300[ ] |a xiii, : |b 2734 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Thương mại quốc tế |x Nhập khẩu khẩu |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Thương mại quốc tế |x Xuất khẩu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Sổ tay.
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Xuất nhập khẩu.
653[0 ] |a Nhập khẩu
653[0 ] |a Xuất khẩu
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000056085
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056085 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000056085
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng