THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
382.1021 SUC
(2010 HS품목별) 수출입통관편람
: 품목별 수출입요령
韓國關稅貿易開發院,
2010.
서울 :
xiii, : 2734 p. ; 30 cm.
kor
Thương mại quốc tế
Sổ tay.
Kinh tế.
Xuất nhập khẩu.
Nhập khẩu
Xuất khẩu
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20564
DDC
382.1021
Nhan đề
(2010 HS품목별) 수출입통관편람 : 품목별 수출입요령 / 한국관세무역개발원 [편].
Thông tin xuất bản
서울 :韓國關稅貿易開發院,2010.
Mô tả vật lý
xiii, : 2734 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thương mại quốc tế-
Nhập khẩu khẩu-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Thương mại quốc tế-
Xuất khẩu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Sổ tay.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Xuất nhập khẩu.
Từ khóa tự do
Nhập khẩu
Từ khóa tự do
Xuất khẩu
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000056085
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20564
002
1
004
30160
008
110324s2010 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386135
039
[ ]
|a
20241130154456
|b
idtocn
|c
20110324000000
|d
hangctt
|y
20110324000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
382.1021
|b
SUC
090
[ ]
|a
382.1021
|b
SUC
245
[0 0]
|a
(2010 HS품목별) 수출입통관편람 :
|b
품목별 수출입요령 /
|c
한국관세무역개발원 [편].
260
[ ]
|a
서울 :
|b
韓國關稅貿易開發院,
|c
2010.
300
[ ]
|a
xiii, :
|b
2734 p. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Thương mại quốc tế
|x
Nhập khẩu khẩu
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Thương mại quốc tế
|x
Xuất khẩu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Sổ tay.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Xuất nhập khẩu.
653
[0 ]
|a
Nhập khẩu
653
[0 ]
|a
Xuất khẩu
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000056085
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056085
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000056085
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng