TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
불교회화

불교회화

 솔출판사, 2005
 서울: 297,[36]p.:색채삽도; 22cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20572
DDC 704.948943
Tác giả CN 유, 마리.
Nhan đề 불교회화 / 유마리;김승희 [공]지음.
Thông tin xuất bản 서울:솔출판사,2005
Mô tả vật lý 297,[36]p.:색채삽도;22cm.
Thuật ngữ chủ đề 불교 미술
Thuật ngữ chủ đề 불화(그림)
Thuật ngữ chủ đề Nghệ thuật-Tranh ảnh-Phật giáo-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tranh ảnh
Từ khóa tự do Phật giáo.
Từ khóa tự do Nghệ thuật phật giáo.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043687
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120572
0021
00430169
008110328s2005 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456406229
039[ ] |a 20241130111459 |b idtocn |c 20110328000000 |d hangctt |y 20110328000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 704.948943 |b YUM
090[ ] |a 704.948943 |b YUM
100[0 ] |a 유, 마리.
245[1 0] |a 불교회화 / |c 유마리;김승희 [공]지음.
260[ ] |a 서울: |b 솔출판사, |c 2005
300[ ] |a 297,[36]p.:색채삽도; |c 22cm.
504[ ] |a 참고문헌과 색인수록
650[0 0] |a 불교 미술
650[0 0] |a 불화(그림)
650[1 7] |a Nghệ thuật |x Tranh ảnh |x Phật giáo |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tranh ảnh
653[0 ] |a Phật giáo.
653[0 ] |a Nghệ thuật phật giáo.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043687
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043687 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000043687
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng