THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.78 JOH
(외국인을 위한) 한국사회와 문화 = 以外国人为对象的 韩国社会与文化
조, 항록.
소통,
2008.
ISBN: 9788996056454
서울 :
158 p. : 삽화, 도표, 지도, 초상 ; 23 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Hàn Quốc.
Văn hóa Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20592
DDC
495.78
Tác giả CN
조, 항록.
Nhan đề
(외국인을 위한) 한국사회와 문화 = 以外国人为对象的 韩国社会与文化 / 조항록 지음 ; 왕청청 번역.
Thông tin xuất bản
서울 :소통,2008.
Mô tả vật lý
158 p. :삽화, 도표, 지도, 초상 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Văn hóa-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Văn hóa Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000049960
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000073088
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20592
002
1
004
30190
008
110328s2008 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788996056454
035
[ ]
|a
1456405720
035
[# #]
|a
1083171364
039
[ ]
|a
20241202163133
|b
idtocn
|c
20110328000000
|d
hangctt
|y
20110328000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.78
|b
JOH
090
[ ]
|a
495.78
|b
JOH
100
[0 ]
|a
조, 항록.
245
[1 0]
|a
(외국인을 위한) 한국사회와 문화 = 以外国人为对象的 韩国社会与文化 /
|c
조항록 지음 ; 왕청청 번역.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
소통,
|c
2008.
300
[ ]
|a
158 p. :
|b
삽화, 도표, 지도, 초상 ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Văn hóa
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Văn hóa Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000049960
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000073088
890
[ ]
|a
2
|b
27
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073088
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000073088
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000049960
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000049960
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng