TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(외국인을 위한) 한국사회와 문화 = 以外国人为对象的 韩国社会与文化

(외국인을 위한) 한국사회와 문화 = 以外国人为对象的 韩国社会与文化

 소통, 2008. ISBN: 9788996056454
 서울 : 158 p. : 삽화, 도표, 지도, 초상 ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20592
DDC 495.78
Tác giả CN 조, 항록.
Nhan đề (외국인을 위한) 한국사회와 문화 = 以外国人为对象的 韩国社会与文化 / 조항록 지음 ; 왕청청 번역.
Thông tin xuất bản 서울 :소통,2008.
Mô tả vật lý 158 p. :삽화, 도표, 지도, 초상 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Văn hóa-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Văn hóa Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000049960
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000073088
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120592
0021
00430190
008110328s2008 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788996056454
035[ ] |a 1456405720
035[# #] |a 1083171364
039[ ] |a 20241202163133 |b idtocn |c 20110328000000 |d hangctt |y 20110328000000 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b JOH
090[ ] |a 495.78 |b JOH
100[0 ] |a 조, 항록.
245[1 0] |a (외국인을 위한) 한국사회와 문화 = 以外国人为对象的 韩国社会与文化 / |c 조항록 지음 ; 왕청청 번역.
260[ ] |a 서울 : |b 소통, |c 2008.
300[ ] |a 158 p. : |b 삽화, 도표, 지도, 초상 ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Văn hóa |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Văn hóa Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000049960
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000073088
890[ ] |a 2 |b 27 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073088 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000073088
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000049960 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000049960
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng