TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국의 무속문화

한국의 무속문화

 박이정, 1998.
 서울 : 204 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20610
DDC 398.41
Tác giả CN 김, 열규.
Nhan đề 한국의 무속문화 / 김열규...[등저]; 전신용 편저.
Thông tin xuất bản 서울 :박이정,1998.
Mô tả vật lý 204 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Văn học dân gian Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN 편, 저.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043734
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120610
0021
00430213
008110329s1998 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456396628
039[ ] |a 20241129132848 |b idtocn |c 20110329000000 |d hangctt |y 20110329000000 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 398.41 |b KIM
090[ ] |a 398.41 |b KIM
100[0 ] |a 김, 열규.
245[1 0] |a 한국의 무속문화 / |c 김열규...[등저]; 전신용 편저.
260[ ] |a 서울 : |b 박이정, |c 1998.
300[ ] |a 204 p. ; |c 23 cm.
650[0 7] |a Văn học dân gian |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Văn học dân gian Hàn Quốc
700[0 ] |a 편, 저.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043734
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043734 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000043734
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng