TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
소금꽃나무

소금꽃나무

 후마니타스, 2007.
 서울 : 283 p. ; 20 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20637
DDC 331.09519
Tác giả CN 김, 진숙
Nhan đề 소금꽃나무 / 김진숙.
Thông tin xuất bản 서울 :후마니타스,2007.
Mô tả vật lý 283 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế lao động-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kinh tế lao động
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000049511
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000048065
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120637
0021
00430245
008110304s2007 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456396629
035[# #] |a 1083168338
039[ ] |a 20241201154618 |b idtocn |c 20110304000000 |d hangctt |y 20110304000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 331.09519 |b JIN
090[ ] |a 331.09519 |b JIN
100[0 ] |a 김, 진숙
245[1 0] |a 소금꽃나무 / |c 김진숙.
260[ ] |a 서울 : |b 후마니타스, |c 2007.
300[ ] |a 283 p. ; |c 20 cm.
650[0 7] |a Kinh tế lao động |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kinh tế lao động
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000049511
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000048065
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049511 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000049511
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000048065 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000048065
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng