THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
294.302 BOB
아름다운 마무리
법, 정.
문학의숲,
2008.
서울 :
244 p. ; 20 cm.
kor
Tôn giáo
Phật giáo.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20653
DDC
294.302
Tác giả CN
법, 정.
Nhan đề
아름다운 마무리 / 법정.
Thông tin xuất bản
서울 :문학의숲,2008.
Mô tả vật lý
244 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Phật giáo-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Phật giáo.
Từ khóa tự do
Tôn giáo
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000045711, 000048596
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20653
002
1
004
30262
008
110307s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404506
039
[ ]
|a
20241202132909
|b
idtocn
|c
20110307000000
|d
hangctt
|y
20110307000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
294.302
|b
BOB
090
[ ]
|a
294.302
|b
BOB
100
[0 ]
|a
법, 정.
245
[1 0]
|a
아름다운 마무리 /
|c
법정.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
문학의숲,
|c
2008.
300
[ ]
|a
244 p. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Tôn giáo
|x
Phật giáo
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Phật giáo.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000045711, 000048596
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048596
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000048596
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000045711
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000045711
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng