THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60971)
Sách (42733)
Sách tham khảo tiếng Việt (8)
Văn học nghệ thuật (5)
Bài trích (7684)
Tài liệu môn học (4372)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (437)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (2)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.922824 DOC
Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt
Đỗ, Hữu Châu.
Giáo dục,
1999
Hà Nội :
310 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ vựng
Ngữ nghĩa
Tiếng việt
Tiếng Anh
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
2067
DDC
495.922824
Tác giả CN
Đỗ, Hữu Châu.
Nhan đề
Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt / Đỗ Hữu Châu.
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Giáo dục, 1999
Mô tả vật lý
310 tr. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ vựng-
Ngữ nghĩa-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa
Từ khóa tự do
Tiếng việt
Khoa
Tiếng Anh
Khoa
Khoa tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
Chuyên ngành
Ngôn ngữ Anh
Môn học
Ngôn ngữ học đối chiếu
Môn học
Từ vựng học tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516001(3): 000012731, 000014918, 000100363
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115305
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2067
002
20
004
2164
005
202412091346
008
031231s1999 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456374369
035
[# #]
|a
1083168618
039
[ ]
|a
20241209134612
|b
anhpt
|c
20241129132932
|d
idtocn
|y
20031231000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.922824
|b
DOC
100
[0 ]
|a
Đỗ, Hữu Châu.
245
[1 0]
|a
Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt /
|c
Đỗ Hữu Châu.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
1999
300
[ ]
|a
310 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Từ vựng
|x
Ngữ nghĩa
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa
653
[0 ]
|a
Tiếng việt
690
[ ]
|a
Tiếng Anh
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Anh
692
[ ]
|a
Ngôn ngữ học đối chiếu
692
[ ]
|a
Từ vựng học tiếng Trung Quốc
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516001
|j
(3): 000012731, 000014918, 000100363
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000115305
890
[ ]
|a
4
|b
118
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Kệ
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115305
4
K. Ngữ văn Việt Nam
#1
000115305
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2
000100363
2
TK_Tài liệu môn học-MH
MH AN
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000100363
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000012731
1
TK_Tài liệu môn học-MH
MH AN
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000012731
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt / Đỗ Hữu Châu.
›
LegoWeb Comment