THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
388.4 WON
(알기쉬운) 도시교통 = Urban transport planning & engineering
: 원제무 지음.
원, 제무
博英社,
2000.
ISBN: 897189-3656
重版
서울 :
299 p. : 삽화, 도표 ; 27 cm.
kor
Giao thông vận tải
Giao thông.
Kế hoạch giao thông.
Vận tải công cộng
교통
교통계획
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20672
DDC
388.4
Tác giả CN
원, 제무
Nhan đề
(알기쉬운) 도시교통 = Urban transport planning & engineering / : 원제무 지음.
Lần xuất bản
重版
Thông tin xuất bản
서울 :博英社,2000.
Mô tả vật lý
299 p. :삽화, 도표 ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giao thông vận tải-
Vận tải công cộng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Giao thông.
Từ khóa tự do
Giao thông vận tải
Từ khóa tự do
Kế hoạch giao thông.
Từ khóa tự do
Vận tải công cộng
Từ khóa tự do
교통
Từ khóa tự do
교통계획
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043328
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043327
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20672
002
1
004
30282
008
110302s2000 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
897189-3656
035
[ ]
|a
1456398879
035
[# #]
|a
1083172256
039
[ ]
|a
20241201181258
|b
idtocn
|c
20110302000000
|d
hangctt
|y
20110302000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
388.4
|b
WON
090
[ ]
|a
388.4
|b
WON
100
[0 ]
|a
원, 제무
245
[1 0]
|a
(알기쉬운) 도시교통 = Urban transport planning & engineering / :
|b
원제무 지음.
250
[ ]
|a
重版
260
[ ]
|a
서울 :
|b
博英社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
299 p. :
|b
삽화, 도표 ;
|c
27 cm.
504
[ ]
|a
참고문헌: p. 291-294, 색인수록.
650
[1 7]
|a
Giao thông vận tải
|x
Vận tải công cộng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Giao thông.
653
[0 ]
|a
Giao thông vận tải
653
[0 ]
|a
Kế hoạch giao thông.
653
[0 ]
|a
Vận tải công cộng
653
[0 ]
|a
교통
653
[0 ]
|a
교통계획
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000043328
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043327
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043328
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000043328
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000043327
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000043327
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng