TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(알기쉬운) 도시교통 = Urban transport planning & engineering

(알기쉬운) 도시교통 = Urban transport planning & engineering : 원제무 지음.

 博英社, 2000. ISBN: 897189-3656
 重版 서울 : 299 p. : 삽화, 도표 ; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20672
DDC 388.4
Tác giả CN 원, 제무
Nhan đề (알기쉬운) 도시교통 = Urban transport planning & engineering / : 원제무 지음.
Lần xuất bản 重版
Thông tin xuất bản 서울 :博英社,2000.
Mô tả vật lý 299 p. :삽화, 도표 ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giao thông vận tải-Vận tải công cộng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giao thông.
Từ khóa tự do Giao thông vận tải
Từ khóa tự do Kế hoạch giao thông.
Từ khóa tự do Vận tải công cộng
Từ khóa tự do 교통
Từ khóa tự do 교통계획
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043328
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043327
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120672
0021
00430282
008110302s2000 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 897189-3656
035[ ] |a 1456398879
035[# #] |a 1083172256
039[ ] |a 20241201181258 |b idtocn |c 20110302000000 |d hangctt |y 20110302000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 388.4 |b WON
090[ ] |a 388.4 |b WON
100[0 ] |a 원, 제무
245[1 0] |a (알기쉬운) 도시교통 = Urban transport planning & engineering / : |b 원제무 지음.
250[ ] |a 重版
260[ ] |a 서울 : |b 博英社, |c 2000.
300[ ] |a 299 p. : |b 삽화, 도표 ; |c 27 cm.
504[ ] |a 참고문헌: p. 291-294, 색인수록.
650[1 7] |a Giao thông vận tải |x Vận tải công cộng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Giao thông.
653[0 ] |a Giao thông vận tải
653[0 ] |a Kế hoạch giao thông.
653[0 ] |a Vận tải công cộng
653[0 ] |a 교통
653[0 ] |a 교통계획
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000043328
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043327
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043328 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000043328
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000043327 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000043327
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng