TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(U-trade) 빅뱅 = U-trade big bang! ubiquitous + FTA + networkmareting = U-trade

(U-trade) 빅뱅 = U-trade big bang! ubiquitous + FTA + networkmareting = U-trade

 아름다운사회, 2008.
 개정증보판. 하남 : 219 p. : 삽화, 도표 ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20681
DDC 658.8
Tác giả CN 이, 창우.
Nhan đề (U-trade) 빅뱅 = U-trade big bang! : ubiquitous + FTA + networkmareting = U-trade / 이창우.
Lần xuất bản 개정증보판.
Thông tin xuất bản 하남 :아름다운사회,2008.
Mô tả vật lý 219 p. :삽화, 도표 ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thương mại-Quản trị kinh doanh-Quảng cáo-TVĐHHN
Từ khóa tự do Mạng lưới bán hàng.
Từ khóa tự do Quản trị kinh doanh.
Từ khóa tự do Thương mại.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000047669
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120681
0021
00430292
008110304s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456406698
039[ ] |a 20241201153715 |b idtocn |c 20110304000000 |d hangctt |y 20110304000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 658.8 |b LEE
090[ ] |a 658.8 |b LEE
100[0 ] |a 이, 창우.
245[1 0] |a (U-trade) 빅뱅 = U-trade big bang! : ubiquitous + FTA + networkmareting = U-trade / |c 이창우.
250[ ] |a 개정증보판.
260[ ] |a 하남 : |b 아름다운사회, |c 2008.
300[ ] |a 219 p. : |b 삽화, 도표 ; |c 21 cm.
504[ ] |a 참고문헌: p. 219.
650[1 7] |a Thương mại |x Quản trị kinh doanh |x Quảng cáo |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Mạng lưới bán hàng.
653[0 ] |a Quản trị kinh doanh.
653[0 ] |a Thương mại.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000047669
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000047669 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000047669
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng