TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
무소유

무소유

 범우사, 1999.
 서울 : 159 p. ; 20 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20687
DDC 294.302
Tác giả CN 법, 정.
Nhan đề 무소유 / 법정 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :범우사,1999.
Mô tả vật lý 159 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Phật giáo-TVĐHHN
Từ khóa tự do Phật giáo.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000049181
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000048255
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120687
0021
00430298
008110304s1999 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456383091
035[# #] |a 1083193538
039[ ] |a 20241201150358 |b idtocn |c 20110304000000 |d hangctt |y 20110304000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 294.302 |b BOM
090[ ] |a 294.302 |b BOM
100[0 ] |a 법, 정.
245[1 0] |a 무소유 / |c 법정 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 범우사, |c 1999.
300[ ] |a 159 p. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Phật giáo |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Phật giáo.
653[0 ] |a Tôn giáo.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000049181
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000048255
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049181 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000049181
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000048255 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000048255
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng