THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
294.302 BOM
무소유
법, 정.
범우사,
1999.
서울 :
159 p. ; 20 cm.
kor
Tôn giáo
Phật giáo.
Tôn giáo.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20687
DDC
294.302
Tác giả CN
법, 정.
Nhan đề
무소유 / 법정 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :범우사,1999.
Mô tả vật lý
159 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tôn giáo-
Phật giáo-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Phật giáo.
Từ khóa tự do
Tôn giáo.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000049181
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000048255
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20687
002
1
004
30298
008
110304s1999 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383091
035
[# #]
|a
1083193538
039
[ ]
|a
20241201150358
|b
idtocn
|c
20110304000000
|d
hangctt
|y
20110304000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
294.302
|b
BOM
090
[ ]
|a
294.302
|b
BOM
100
[0 ]
|a
법, 정.
245
[1 0]
|a
무소유 /
|c
법정 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
범우사,
|c
1999.
300
[ ]
|a
159 p. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Tôn giáo
|x
Phật giáo
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Phật giáo.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000049181
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000048255
890
[ ]
|a
2
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049181
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000049181
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000048255
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000048255
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng