TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
부동산 경매 공매 용어사전

부동산 경매 공매 용어사전

 법률출판사, 2010.
 서울 : 491 p. : 서식 ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20704
DDC 346.056
Tác giả CN 전, 응준
Nhan đề 부동산 경매 공매 용어사전 / 전응준.
Thông tin xuất bản 서울 :법률출판사,2010.
Mô tả vật lý 491 p. :서식 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Luật thừa kế-Bất động sản-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Luật thưa kế.
Từ khóa tự do 법학용어사전
Từ khóa tự do Bất động sản
Từ khóa tự do Luật.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000046362, 000046373
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000046332
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120704
0021
00430316
008110307s2010 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456383158
035[ ] |a 1456383158
035[# #] |a 1083181484
039[ ] |a 20241201165434 |b idtocn |c 20241201165219 |d idtocn |y 20110307000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 346.056 |b JEO
090[ ] |a 346.056 |b JEO
100[0 ] |a 전, 응준
245[1 0] |a 부동산 경매 공매 용어사전 / |c 전응준.
260[ ] |a 서울 : |b 법률출판사, |c 2010.
300[ ] |a 491 p. : |b 서식 ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Luật thừa kế |x Bất động sản |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Luật thưa kế.
653[0 ] |a 법학용어사전
653[0 ] |a Bất động sản
653[0 ] |a Luật.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000046362, 000046373
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000046332
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000046373 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000046373
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000046362 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000046362
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000046332 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000046332
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng